Tới nội dung chính

不当

不当
bùdàng
bất đáng

không thích hợp; không phù hợp; không đúng

1 nghĩa#10431
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không thích hợp; không phù hợp; không đúng

    中不合适;不恰当;不应该这样做bù héshìhe;bù qiàdàng;bù yīnggāi zhèyàng zuò

    • 。

      Hành vi này rất không phù hợp.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu