恰当
恰当
kháp đáng
thích đáng; phù hợp
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9959
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thích đáng; phù hợp
中合适;符合实际情况héshì; fúhé shíjì qíngkuàng
- 。
Từ này dùng rất thích hợp.
- 貳形tính từ
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
中合适;正好héshì;zhènghǎo
Đang tải…
恰当
Phồn thể恰當
kháp đáng
thích đáng; phù hợp
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9959
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thích đáng; phù hợp
中合适;符合实际情况héshì; fúhé shíjì qíngkuàng
- 。
Từ này dùng rất thích hợp.
- 貳形tính từ
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
中合适;正好héshì;zhènghǎo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.