Tới nội dung chính

不安

不安
bùān
bất an

bất an; lo lắng; bất ổn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)6 nghĩa#3507
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất an; lo lắng; bất ổn

    中心里不宁静;感到担忧或害怕xīnli bù nínjìng;gǎndào dānnyōu huò hàipà

    • 。

      Trong lòng anh ấy rất bất an.

  2. 貳形tính từ

    bất an; lo lắng; không yên

    中感到担心、害怕,心里不平静gǎndào dānxīn、hàipà, xīnli bù píingjìng

  3. 參形tính từ

    bất an; lo lắng; không yên

    中心里不平静;感到担心或害怕xīnli bù píingjìng;gǎndào dānxin huò hàipà

  4. 肆形tính từ

    bất an; lo lắng; bất ổn

    中心里紧张、担心或不踏实的状态xīnli jǐnzhāng、dānxin huò bù tàshí de zhuàngtài

  5. 伍形tính từ

    bất an; lo lắng; không yên

    中心里感到担心、恐惧,不能放松xīnli gǎndào dānxin、kǒngjù,búnéng fàngsōng

  6. 陸形tính từ

    lo lắng; bất an; bồn chồn

    中心里不镇定;感到紧张或害怕xīnli bù zhèndìng; gǎndào jǐnzhāng huò hàipà

    • 。

      Anh ấy trông rất lo lắng.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu