不安
bất an; lo lắng; bất ổn
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất an; lo lắng; bất ổn
中心里不宁静;感到担忧或害怕xīnli bù nínjìng;gǎndào dānnyōu huò hàipà
- 。
Trong lòng anh ấy rất bất an.
- 貳形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
中感到担心、害怕,心里不平静gǎndào dānxīn、hàipà, xīnli bù píingjìng
- 參形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
中心里不平静;感到担心或害怕xīnli bù píingjìng;gǎndào dānxin huò hàipà
- 肆形tính từ
bất an; lo lắng; bất ổn
中心里紧张、担心或不踏实的状态xīnli jǐnzhāng、dānxin huò bù tàshí de zhuàngtài
- 伍形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
中心里感到担心、恐惧,不能放松xīnli gǎndào dānxin、kǒngjù,búnéng fàngsōng
- 陸形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
中心里不镇定;感到紧张或害怕xīnli bù zhèndìng; gǎndào jǐnzhāng huò hàipà
- 。
Anh ấy trông rất lo lắng.
bất an; lo lắng; bất ổn
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất an; lo lắng; bất ổn
中心里不宁静;感到担忧或害怕xīnli bù nínjìng;gǎndào dānnyōu huò hàipà
- 。
Trong lòng anh ấy rất bất an.
- 貳形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
中感到担心、害怕,心里不平静gǎndào dānxīn、hàipà, xīnli bù píingjìng
- 參形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
中心里不平静;感到担心或害怕xīnli bù píingjìng;gǎndào dānxin huò hàipà
- 肆形tính từ
bất an; lo lắng; bất ổn
中心里紧张、担心或不踏实的状态xīnli jǐnzhāng、dānxin huò bù tàshí de zhuàngtài
- 伍形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
中心里感到担心、恐惧,不能放松xīnli gǎndào dānxin、kǒngjù,búnéng fàngsōng
- 陸形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
中心里不镇定;感到紧张或害怕xīnli bù zhèndìng; gǎndào jǐnzhāng huò hàipà
- 。
Anh ấy trông rất lo lắng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.