不可能

不可能
néng
bất khả năng

không thể; bất khả năng; không thể nào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể; bất khả năng; không thể nào

    • Điều này là không thể!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.