不可侵犯

不可侵犯
qīnfàn
bất khả xâm phạm

bất khả xâm phạm; không thể xâm phạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bất khả xâm phạm; không thể xâm phạm

    • Chủ quyền quốc gia là bất khả xâm phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.