不可估量

不可估量
liàng
bất khả cổ lượng

không thể đo lường; vô lượng; khôn lường

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể đo lường; vô lượng; khôn lường

    • Tiềm năng của anh ấy là không thể lường trước được.

  2. tính từ

    không thể ước lượng; vô lượng; không thể đánh giá hết

  3. tính từ

    không thể đo lường; vô lượng [thành ngữ]

    • Tiềm năng của anh ấy là không thể đo lường được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.