下载

下载
xiàzǎi
hạ tải

tải xuống; tải về

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5660
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tải xuống; tải về

    从网络上获得文件或程序到自己的电脑cóng wǎngluò shang huòdé wénjiàn huò chéngxù dào zìjǐ de diànnǎo

    • Xin hãy tải xuống tệp này.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về

  2. động từ

    tải xuống; tải về

    从网络上把文件或程序存到电脑里cóng wǎngluò shàng bǎ wénjiàn huò chéngxù cúndalio diànnǎo lǐ

    • Bạn có thể tải xuống tệp này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.