Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上传
上传
thượng truyền
tải lên; upload
1 nghĩa#12323
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tải lên; upload
中把文件等通过网络送到服务器或其他地方bǎ wénjiàn děng tōngguò wǎngluò sòngdào fúwùqì huò qítā dìfang
- 。
Vui lòng tải tệp lên máy chủ.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
上传
Phồn thể上傳
thượng truyền
tải lên; upload
1 nghĩa#12323
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tải lên; upload
中把文件等通过网络送到服务器或其他地方bǎ wénjiàn děng tōngguò wǎngluò sòngdào fúwùqì huò qítā dìfang
- 。
Vui lòng tải tệp lên máy chủ.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.