Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上星期
上星期
thượng tinh kỳ
tuần trước
2 nghĩa#11390
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuần trước
中前面的一个星期qiánmiàn de yī gè xīngqī
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
- 貳名danh từ
tuần trước
中前面的一个星期qiánmiàn de yī ge xīngqī
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
TRÁI NGHĨA1
上星期
Phồn thể上
thượng tinh kỳ
tuần trước
2 nghĩa#11390
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuần trước
中前面的一个星期qiánmiàn de yī gè xīngqī
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
- 貳名danh từ
tuần trước
中前面的一个星期qiánmiàn de yī ge xīngqī
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.