下旋削球

下旋削球
xiàxuánxiāoqiú
hạ hoàn tước cầu

bóng cắt xuống; cú đánh xoáy xuống (trong golf, tennis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng cắt xuống; cú đánh xoáy xuống (trong golf, tennis)

    • Anh ấy đã đánh một cú cắt bóng xoáy xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.