Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下属公司
下属公司
hạ thuộc công ti
công ty con; công ty trực thuộc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
công ty con; công ty trực thuộc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下属公司
Phồn thể下屬公司
hạ thuộc công ti
công ty con; công ty trực thuộc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
công ty con; công ty trực thuộc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.