上周
上周
thượng chu
tuần trước
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3931
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuần trước
中前面一个星期qiánmiàn yī gè xīngqī
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
Đang tải…
上周
Phồn thể上
thượng chu
tuần trước
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3931
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuần trước
中前面一个星期qiánmiàn yī gè xīngqī
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.