上锁

上锁
shàngsuǒ
thượng toả

khóa lại; bị khóa

1 nghĩa#17333
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khóa lại; bị khóa

    • Cửa đã bị khóa rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.