开锁

开锁
kāisuǒ
khai toả

mở khóa; giải khóa

1 nghĩa#24479
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở khóa; giải khóa

    • Làm ơn giúp tôi mở khóa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.