柜子

柜子
guìzi
quỹ tử

tủ; tủ đựng đồ

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8910
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ; tủ đựng đồ

    放东西的箱形家具fàng dōngxi de xiāngxíng jiājù

    • Cái tủ này cũ lắm rồi.

  2. danh từ

    tủ nhỏ; tủ đựng đồ nhỏ

    放东西的木制家具,有门和抽屉fàng dōngxi de mùzhì jiājù, yǒu mén hé chōutì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.