上市公司

上市公司
shàngshìgōng
thượng thị công ti

công ty niêm yết (trên sàn chứng khoán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty niêm yết (trên sàn chứng khoán)

    • Công ty niêm yết này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.