三跪九叩

三跪九叩
sānguìjiǔkòu
tam quỵ cửu khấu

lễ tam quỵ cửu khấu (quỳ ba lần, lạy chín lần — đại lễ triều kiến hoàng đế)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lễ tam quỵ cửu khấu (quỳ ba lần, lạy chín lần — đại lễ triều kiến hoàng đế)

    • Anh ấy quỳ ba lạy và cúi đầu chín lạy trước hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.