Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三氯化铁
三氯化铁
tam lục hoá thiết
sắt(III) chloride; FeCl₃
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sắt(III) chloride; FeCl₃
- 。
Ferric chloride là một hóa chất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三氯化铁
Phồn thể三氯化鐵
tam lục hoá thiết
sắt(III) chloride; FeCl₃
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sắt(III) chloride; FeCl₃
- 。
Ferric chloride là một hóa chất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.