三次方程

三次方程
sānfāngchéng
tam thứ phương trình

phương trình bậc ba

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương trình bậc ba

    • Phương trình bậc ba có ba nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.