一辈子
一辈子
nhất bối tử
cả đời; suốt đời
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1844
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cả đời; suốt đời
中整个人生时期;从出生到死亡的全部时间zhěngge rénshēng shíqī; cóng chūshēng dào sǐwáng de quánbù shíjiān
- 。
Tôi sẽ không bao giờ quên bạn suốt đời.
Đang tải…
一辈子
Phồn thể一輩子
nhất bối tử
cả đời; suốt đời
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1844
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cả đời; suốt đời
中整个人生时期;从出生到死亡的全部时间zhěngge rénshēng shíqī; cóng chūshēng dào sǐwáng de quánbù shíjiān
- 。
Tôi sẽ không bao giờ quên bạn suốt đời.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.