- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
cả đời; suốt đời
cả đời; suốt đời
中整个人生时期;从出生到死亡的全部时间zhěngge rénshēng shíqī; cóng chūshēng dào sǐwáng de quánbù shíjiān
Tôi sẽ không bao giờ quên bạn suốt đời.
cả đời; suốt đời
cả đời; suốt đời
中整个人生时期;从出生到死亡的全部时间zhěngge rénshēng shíqī; cóng chūshēng dào sǐwáng de quánbù shíjiān
Tôi sẽ không bao giờ quên bạn suốt đời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.