Tới nội dung chính

终生

终生
zhōngshēng
chung sinh

suốt đời; trọn đời

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11688
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    suốt đời; trọn đời

    中整个人生过程中;从生到死zhěnggè rénshēng guòchéng zhōng; cóng shēng dào sǐ

    • 。

      Anh ấy học tập suốt đời.

  2. 貳名danh từ

    suốt đời; cả đời

    中整个人生;从出生到死亡的全部时间zhěnggè rénshēng; cóng chūshēng dào sǐwáng de quánbù shíjiān

    • 。

      Anh ấy học tập suốt đời.

终
zhōng
chung
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu