- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một đời; một thế hệ; cả đời
một đời; một thế hệ; cả đời
中一个时代;一代人;整个人生yī gè shídài; yī dàirén; zhěngge rénshēng
Cuộc đời anh ấy là một thế hệ huyền thoại.
một đời; cả đời; một thế hệ
中人的整个生命时期;一代人rén de zhěngge shēngmìng shíqī;yī dàirén
Anh ấy có danh tiếng lẫy lừng cả đời.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
中整个人生过程;从生到死的全部时间zhěnggè rénshēng guòchéng;cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
Cả đời anh ấy đã cống hiến cho giáo dục.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
中整个人生或一个时代zhěngge rénshēng huòzhě yī ge shídài
cả một đời; suốt đời
中整个人生;从生到死的全部时间zhěngge rénshēng; cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
Cả đời anh ấy đều phục vụ nhân dân.
cả đời; suốt đời; một đời
中整个人生;从出生到死亡的全部时间zhěngge rénshēng; cóng chūshēng dào sǐwáng de quánbù shíjiān
một đời; cả đời; (dùng sau tên vua) Đệ Nhất
中一生的时间;一个人从生到死的全部时间yī shēng de shíjiān;yī ge rén cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
một đời; một thế hệ (30 năm)
中三十年的时间;人的一生sānshí nián de shíjiān;rén de yīshēng
Danh tiếng lẫy lừng một đời của anh ấy đã bị hủy hoại trong chốc lát.
cả đời; một đời; (văn) toàn thiên hạ
中整个人生时期;一个人从生到死的全部时间zhěngge rénshēng shíqī;yī ge rén cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
một đời; một thế hệ; cả đời
một đời; một thế hệ; cả đời
中一个时代;一代人;整个人生yī gè shídài; yī dàirén; zhěngge rénshēng
Cuộc đời anh ấy là một thế hệ huyền thoại.
một đời; cả đời; một thế hệ
中人的整个生命时期;一代人rén de zhěngge shēngmìng shíqī;yī dàirén
Anh ấy có danh tiếng lẫy lừng cả đời.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
中整个人生过程;从生到死的全部时间zhěnggè rénshēng guòchéng;cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
Cả đời anh ấy đã cống hiến cho giáo dục.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
中整个人生或一个时代zhěngge rénshēng huòzhě yī ge shídài
cả một đời; suốt đời
中整个人生;从生到死的全部时间zhěngge rénshēng; cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
Cả đời anh ấy đều phục vụ nhân dân.
cả đời; suốt đời; một đời
中整个人生;从出生到死亡的全部时间zhěngge rénshēng; cóng chūshēng dào sǐwáng de quánbù shíjiān
một đời; cả đời; (dùng sau tên vua) Đệ Nhất
中一生的时间;一个人从生到死的全部时间yī shēng de shíjiān;yī ge rén cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
một đời; một thế hệ (30 năm)
中三十年的时间;人的一生sānshí nián de shíjiān;rén de yīshēng
Danh tiếng lẫy lừng một đời của anh ấy đã bị hủy hoại trong chốc lát.
cả đời; một đời; (văn) toàn thiên hạ
中整个人生时期;一个人从生到死的全部时间zhěngge rénshēng shíqī;yī ge rén cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.