一级方程式

一级方程式
Fāngchéngshì
nhất cấp phương trình thức

Công thức 1 (đua xe Formula One)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Công thức 1 (đua xe Formula One)

    • Anh ấy thích xem các cuộc đua Công thức Một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.