- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tay trắng về không; chẳng thu được gì [thành ngữ]
tay trắng về không; chẳng thu được gì [thành ngữ]
中什么都没有得到shénme dōu méiyǒu dédào
Anh ấy đã cố gắng rất lâu, nhưng không thu được gì.
trắng tay; không thu được gì [thành ngữ]
中什么都没有得到shénme dōu méiyǒu dédào
tay trắng về không; chẳng thu được gì [thành ngữ]
tay trắng về không; chẳng thu được gì [thành ngữ]
中什么都没有得到shénme dōu méiyǒu dédào
Anh ấy đã cố gắng rất lâu, nhưng không thu được gì.
trắng tay; không thu được gì [thành ngữ]
中什么都没有得到shénme dōu méiyǒu dédào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.