两手空空

两手空空
liǎngshǒukōngkōng
lưỡng thủ không không

tay trắng; trắng tay [thành ngữ]

1 nghĩa#38314
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tay trắng; trắng tay [thành ngữ]

    • Anh ấy trở về tay không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.