一如所料

一如所料
suǒliào
nhất như sở liệu

đúng như dự đoán; như dự liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đúng như dự đoán; như dự liệu

    • Đúng như dự đoán, anh ấy đã thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.