一天到晚

一天到晚
tiāndàowǎn
nhất thiên đáo vãn

suốt ngày; cả ngày từ sáng đến tối

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12896
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    suốt ngày; cả ngày từ sáng đến tối

    从早到晚;整个白天和晚上cóng zǎo dào wǎn; zhěnggè báitiān hé wǎnshang

    • Anh ấy làm việc cả ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.