- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 周chu(khắp nơi, chu đáo)HÌNH THANH
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
hòa giải; điều hòa; dung hòa
hòa giải; điều hòa; dung hòa
Họ đang hòa giải mâu thuẫn.
hòa giải; điều hòa; dung hòa
Họ đã hòa giải mâu thuẫn.
điều hòa; dàn hòa; hòa giải; thỏa hiệp
Họ đã điều hòa mâu thuẫn.
điều hòa; hòa giải; pha trộn
Xin hãy nêm muối và hạt tiêu.
điều hòa; hòa giải; dung hòa
Anh ấy cố gắng điều hòa mâu thuẫn giữa hai bên.
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
Mối quan hệ giữa họ rất hài hòa.
pha trộn; hòa hợp; điều hòa
Anh ấy thích pha trộn các màu sắc khác nhau.
pha trộn; điều hoà; dung hoà
Anh ấy đã điều hòa hai ý kiến khác nhau.
nêm nếm; gia vị
Anh ấy thích điều hòa các loại hương vị.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
hòa giải; điều hòa; dung hòa
hòa giải; điều hòa; dung hòa
Họ đang hòa giải mâu thuẫn.
hòa giải; điều hòa; dung hòa
Họ đã hòa giải mâu thuẫn.
điều hòa; dàn hòa; hòa giải; thỏa hiệp
Họ đã điều hòa mâu thuẫn.
điều hòa; hòa giải; pha trộn
Xin hãy nêm muối và hạt tiêu.
điều hòa; hòa giải; dung hòa
Anh ấy cố gắng điều hòa mâu thuẫn giữa hai bên.
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
Mối quan hệ giữa họ rất hài hòa.
pha trộn; hòa hợp; điều hòa
Anh ấy thích pha trộn các màu sắc khác nhau.
pha trộn; điều hoà; dung hoà
Anh ấy đã điều hòa hai ý kiến khác nhau.
nêm nếm; gia vị
Anh ấy thích điều hòa các loại hương vị.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.