红十字会

红十字会
Hóngshíhuì
hồng thập tự hội

Hội Chữ Thập Đỏ

1 nghĩa#29254
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hội Chữ Thập Đỏ

    • Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.