滋养

滋养
yǎng
tư dưỡng

nuôi dưỡng; bồi bổ; tư dưỡng

1 nghĩa#40975
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi dưỡng; bồi bổ; tư dưỡng

    • Loại thức ăn này có thể nuôi dưỡng cơ thể.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.