劳改

劳改
láogǎi
lao cải

cải tạo lao động; trại cải tạo

2 nghĩa#44489
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cải tạo lao động; trại cải tạo

    • Anh ấy bị đưa đi cải tạo lao động rồi.

  2. động từ

    cải tạo lao động

    • Anh ấy bị đưa đi cải tạo lao động rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.