劳动改造

劳动改造
láodònggǎizào
lao động cải tạo

cải tạo lao động; cải tạo qua lao động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cải tạo lao động; cải tạo qua lao động

    • Anh ấy bị đưa đi cải tạo lao động.

  2. danh từ

    cải tạo lao động; trại cải tạo

    • Anh ấy bị đưa đi cải tạo lao động rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.