Tới nội dung chính

凰

凰
huáng
hoàng
⼏bộ kỷ · 11 nét

chim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"

凰
huáng
hoàng
BỘ THỦ⼏
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu