Tới nội dung chính

凥

凥
jū
cư
⼏bộ kỷ · 5 nét

(cổ) trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    (cổ) trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờ(kế thừa)

    中古代虚词,放在句子末尾表示疑问或不确定的态度gǔdài xūcí, fàngzài jùzi mòwěi biǎoshì yíwèn huò búquèdìng de tàidù

凥
jū
cư
BỘ THỦ⼏
5 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu