Tới nội dung chính
⼎

băng · băng

bīng (bing1)

Bộ thủ số 15 · 2 nét (第 15 部首 · 2 画 dì 15 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼎ (băng) — nghĩa: băng, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của băng đông lạnh. Hình dạng ba nét ngang và nét dọc ở giữa mô phỏng những mảnh băng hoặc viên đá lạnh đơ cứng.

Mẹo nhớ: Ba nét ngang xếp chồng như những mảnh băng đông lạnh cứng đơ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

6 chữ
  • 冬dōngđông

    tiếng trống (tùng tùng)

    5 nét

  • 冮Gāng

    họ Cương

    5 nét

  • 冲chōngxung

    (nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi

    HSK 4

    6 nét

  • 冰bīngbăng

    băng; nước đá

    HSK 4

    6 nét

  • 决juéquyết

    phán quyết; xác định; phán định

    6 nét

  • 冱hùhộ

    đông đặc; đóng băng (do lạnh)

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 冬 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu