Tới nội dung chính
⼎

băng · băng

bīng (bing1)

Bộ thủ số 15 · 2 nét (第 15 部首 · 2 画 dì 15 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼎ (băng) — nghĩa: băng, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của băng đông lạnh. Hình dạng ba nét ngang và nét dọc ở giữa mô phỏng những mảnh băng hoặc viên đá lạnh đơ cứng.

Mẹo nhớ: Ba nét ngang xếp chồng như những mảnh băng đông lạnh cứng đơ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

6 chữ
  • 凑còuthấu

    tụ lại; gom góp; chắp nhặt

    HSK 7

    11 nét

  • 减jiǎngiảm

    cắt giảm; giảm bớt

    HSK 4

    11 nét

  • 凓lìlật

    lạnh; lạnh lùng; nguội

    12 nét

  • 凛lǐnlẫm

    lạnh; lạnh lùng; nguội

    15 nét

  • 凝níngngưng

    đông đặc; ngưng tụ; đọng lại

    16 nét

  • 凞xī

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

    16 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 凑 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu