Tới nội dung chính

冮

冮
Gāng
⼎bộ băng · 5 nét

họ Cương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Cương

冮
Gāng
BỘ THỦ⼎
5 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu