Tới nội dung chính

凞

凞
xī
⼎bộ băng · 16 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

  2. 貳形tính từ

    rạng rỡ; phát huy rực rỡ

  3. 參形tính từ

    vinh quang; vẻ vang

凞
xī
BỘ THỦ⼎
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu