Tới nội dung chính

凓

凓
lì
lật
⼎bộ băng · 12 nét

lạnh; lạnh lùng; nguội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lạnh; lạnh lùng; nguội

  2. 貳形tính từ

    rét buốt; lạnh thấu xương

凓
lì
lật
BỘ THỦ⼎
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu