齿列矫正

齿列矫正
chǐlièjiǎozhèng
xỉ liệt kiểu chính

chỉnh nha; niềng răng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉnh nha; niềng răng

    • Cô ấy đang được điều trị chỉnh nha.

  2. danh từ

    chỉnh nha; chỉnh hình răng

    • Cô ấy đang niềng răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.