- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
lên tiếng phản đối bất công; kêu oan thay người khác
lên tiếng phản đối bất công; kêu oan thay người khác
Anh ấy kêu oan cho người nghèo.
lên tiếng phản đối sự bất công; kêu oan thay cho người khác
Anh ấy lên tiếng bênh vực bạn bè.
lên tiếng phản đối bất công; kêu oan thay người khác
lên tiếng phản đối bất công; kêu oan thay người khác
Anh ấy kêu oan cho người nghèo.
lên tiếng phản đối sự bất công; kêu oan thay cho người khác
Anh ấy lên tiếng bênh vực bạn bè.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.