- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
khối Rubik; khối ma phương
khối Rubik; khối ma phương
Anh ấy thích chơi khối Rubik.
khối Rubik; rubik
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
khối Rubik; khối ma phương
khối Rubik; khối ma phương
Anh ấy thích chơi khối Rubik.
khối Rubik; rubik
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.