Tới nội dung chính

资深

资深
zīshēn
tư thâm

dày dặn kinh nghiệm; lão luyện; kỳ cựu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17287
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dày dặn kinh nghiệm; lão luyện; kỳ cựu

    • 。

      Anh ấy là một kỹ sư cao cấp.

资
zī
tư
BỘ THỦ⾙
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu