Tới nội dung chính

中级

中级
zhōngjí
trung cấp

trung cấp; cấp trung

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trung cấp; cấp trung

    • 。

      Anh ấy là một quản lý cấp trung.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu