中级

中级
zhōng
trung cấp

trung cấp; cấp trung

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trung cấp; cấp trung

    • Anh ấy là một quản lý cấp trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.