高等
高等
cao đẳng
bậc cao; cao cấp; (giáo dục) đại học
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#28876
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bậc cao; cao cấp; (giáo dục) đại học
- 。
Anh ấy đã được giáo dục cao đẳng.
- 貳形tính từ
bậc cao; cao cấp (giáo dục, động vật…)
- 。
Anh ấy học giáo dục đại học.
- 參形tính từ
cao cấp; bậc cao
- 。
Anh ấy học toán cao cấp.
Đang tải…
高等
Phồn thể高
cao đẳng
bậc cao; cao cấp; (giáo dục) đại học
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#28876
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bậc cao; cao cấp; (giáo dục) đại học
- 。
Anh ấy đã được giáo dục cao đẳng.
- 貳形tính từ
bậc cao; cao cấp (giáo dục, động vật…)
- 。
Anh ấy học giáo dục đại học.
- 參形tính từ
cao cấp; bậc cao
- 。
Anh ấy học toán cao cấp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.