骨干网路

骨干网路
gànwǎng
cốt cán võng lộ

mạng xương sống; mạng cốt lõi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng xương sống; mạng cốt lõi

    • Mạng lưới xương sống là nền tảng của Internet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.