- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kinh hoàng; rùng rợn; nghe mà khiếp đảm [thành ngữ]
kinh hoàng; rùng rợn; nghe mà khiếp đảm [thành ngữ]
Đây là một câu chuyện kinh hoàng.
kinh thiên động địa; rùng rợn khiếp người [thành ngữ]
Điều này thật sự kinh khủng!
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
tệ; xấu; hôi thối
kinh hoàng; rùng rợn; nghe mà khiếp đảm [thành ngữ]
kinh hoàng; rùng rợn; nghe mà khiếp đảm [thành ngữ]
Đây là một câu chuyện kinh hoàng.
kinh thiên động địa; rùng rợn khiếp người [thành ngữ]
Điều này thật sự kinh khủng!
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
tệ; xấu; hôi thối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.