骂到臭头

骂到臭头
dàochòutóu
mạ đáo xú đầu

benzyl bromide xyanua; cyanobromobenzyl (hợp chất hữu cơ chứa nhóm xyanua và bromo trên vòng toluen)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    benzyl bromide xyanua; cyanobromobenzyl (hợp chất hữu cơ chứa nhóm xyanua và bromo trên vòng toluen)

    • Anh ấy bị mẹ mắng té tát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(cái lưới (biến thể của 网))BỘ
  • (con ngựa)HỘI Ý

Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.