Tới nội dung chính

骂人

骂人
màrén
mạ nhân

chửi rủa; chửi người

2 nghĩa#15714
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chửi rủa; chửi người

    • 。

      Bạn đừng chửi người khác.

  2. 貳动động từ

    chửi rủa; mắng; la làng

    • 。

      Bạn đừng mắng người khác.

骂
mà
mạ
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu