骂不绝口

骂不绝口
juékǒu
mạ bất tuyệt khẩu

chửi không dứt lời; chửi liên tục [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chửi không dứt lời; chửi liên tục [thành ngữ]

    • Anh ấy mắng không ngớt, rất tức giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(cái lưới (biến thể của 网))BỘ
  • (con ngựa)HỘI Ý

Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.